Bằng vai ngang vế

Direct English translation

Shoulder to shoulder, side by side.

Equivalent English version

On an equal footing

Giải thích tiếng Việt
Chỉ những người ngang hàng, tương xứng với nhau về địa vị, tư cách hoặc thế lực; cách nói này nhấn mạnh sự sánh ngang, không kém không hơn. Thường dùng để nói về quan hệ bình đẳng, có thể đứng cùng hàng giao tiếp hay kết giao.
English explanation
Refers to people who are on an equal footing in status, standing, or capacity. This variant emphasizes being evenly matched and socially comparable.